Nhà/ Tài nguyên/ Thuật ngữ ván bóc & plywood
Tài nguyên

Thuật ngữ ván bóc & plywood

Định nghĩa dễ hiểu các thuật ngữ plywood và ván bóc — grade, loại keo, tiêu chuẩn formaldehyde, kích thước tấm.

Định nghĩa dễ hiểu cho các thuật ngữ veneer và plywood Quý khách sẽ gặp trong báo giá, spec sheet và chứng nhận của chúng tôi. Lưu lại cho lần trao đổi mua hàng tới.

Thuật ngữ ván & veneer

Veneer (ván bóc/lạng)
Tấm gỗ mỏng bóc hoặc lạng từ khúc gỗ, dùng để xếp lớp plywood hoặc làm mặt trang trí.
Ván bóc rotary
Veneer bóc thành dải liên tục khi khúc gỗ quay tì vào dao — kiểu cắt hiệu quả nhất, dùng cho lõi và phần lớn mặt.
Veneer lạng (sliced)
Veneer cắt lát phẳng để lộ vân thẳng đẹp, chủ yếu làm mặt trang trí.
Ván bóc lõi (core veneer)
Các lớp veneer bên trong tấm plywood, tạo độ dày và độ bền.
Mặt / lưng
Hai lớp veneer ngoài cùng của tấm; grade ghi dạng mặt/lưng, ví dụ BB/CC.
Plywood (ván ép)
Tấm ghép từ số lẻ lớp veneer dán vân xoay 90°, cho độ ổn định kích thước.
Ván phủ phim (FFP)
Plywood phủ phim phenolic cho cốp pha bê tông — nhẵn, kháng nước, tái sử dụng.
Ván phủ melamine
Plywood dán giấy melamine trang trí cho nội thất và bề mặt trong nhà.
Gỗ cao su (Hevea brasiliensis)
Gỗ cứng trồng từ cây cao su hết tuổi lấy mủ — nguyên liệu bền vững cho lõi của chúng tôi.

Keo, grade & phát thải

WBP
Keo chịu thời tiết và nước sôi (phenolic) — chống nước hoàn toàn, dùng ngoài trời và chịu lực.
MR
Keo kháng ẩm (melamine hoặc urea) — dùng trong nhà nơi ẩm, không chống nước hoàn toàn.
Nhựa phenolic
Keo chống nước dùng trong plywood WBP và ván phủ phim.
Grade (A/B/C/D)
Xếp hạng chất lượng mặt veneer từ sạch (A) tới nhiều mắt/vá (D); báo theo cặp mặt/lưng.
CARB P2
Giới hạn phát thải formaldehyde Phase 2 của California, nay là quy định liên bang Mỹ theo TSCA Title VI.
E0 / E1
Cấp phát thải formaldehyde châu Âu; E0 thấp nhất, E1 là mức tiêu chuẩn trong nhà.
NAF
Keo không thêm formaldehyde — tùy chọn phát thải thấp nhất, cho thị trường khắt khe.
Luộc kiểm (boil test)
Thử nghiệm QC luộc mẫu để xác nhận đường keo bền — bằng chứng đạt WBP.
Độ ẩm
Tỷ lệ nước trong tấm; chúng tôi giao veneer 8–12% và plywood ≤14%.

Thương mại, vận chuyển & chứng từ

MOQ
Số lượng đặt tối thiểu — với chúng tôi là một container 40HC mỗi dòng (có thể ghép lô).
CFR / CIF
Incoterms: Cost-and-Freight (Quý khách mua bảo hiểm) và Cost-Insurance-Freight (chúng tôi mua) tới cảng.
FOB
Free On Board — giá tới thời điểm hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.
T/T
Chuyển khoản điện — tiêu chuẩn của chúng tôi 30% cọc, 70% theo bản sao B/L.
L/C
Thư tín dụng — ngân hàng bảo lãnh thanh toán, nhận cho đơn trên 30.000 USD.
B/L
Vận đơn — chứng từ vận chuyển và chứng nhận quyền sở hữu hàng.
Proforma Invoice (PI)
Hóa đơn tạm xác nhận quy cách, số lượng, giá và điều khoản trước khi thanh toán.
20DC / 40HQ
Loại container: 20 feet thường và 40 feet cao; chúng tôi thường khuyến nghị 40HQ cho plywood.
CBM
Mét khối — đơn vị thể tích dùng cho xếp hàng và cước.
Giấy chứng nhận xuất xứ
Chứng từ xác nhận xuất xứ Việt Nam; Form A mở ưu đãi thuế GSP khi áp dụng.
Chứng thư kiểm dịch thực vật
Chứng thư của cơ quan nhà nước xác nhận hàng sạch dịch hại.
ISPM-15
Tiêu chuẩn quốc tế xử lý nhiệt gỗ bao gói chống dịch hại; thể hiện bằng dấu đóng.
SABER
Nền tảng hợp chuẩn trực tuyến của Ả Rập Xê Út cấp chứng nhận sản phẩm và lô hàng.
ECAS
Emirates Conformity Assessment Scheme — đăng ký sản phẩm tại UAE.
FSC
Forest Stewardship Council — chứng nhận lâm nghiệp có trách nhiệm qua Chuỗi hành trình sản phẩm.
EUDR
Quy định chống phá rừng EU — yêu cầu tọa độ và thẩm định hợp pháp cho gỗ nhập.
Dấu CE
Dấu hợp quy EU cho sản phẩm xây dựng theo Quy định Vật liệu Xây dựng.

Có câu hỏi?

Gửi yêu cầu — chúng tôi phản hồi trong 24 giờ, kèm danh sách những gì cần để báo giá chính xác.

Có câu hỏi cụ thể?

Câu trả lời trung thực từ đội ngũ trực tiếp kiểm tra nhà máy đối tác

Phản hồi trong 24 giờ. Câu trả lời trung thực từ đội ngũ trực tiếp kiểm tra nhà máy đối tác.