Hướng dẫn đóng container — số lượng 20DC, 40HQ
Số lượng plywood và ván bóc mỗi container theo độ dày, giới hạn trọng lượng, đóng pallet và thời gian từ đóng hàng đến cảng.
Số tấm plywood vừa một container phụ thuộc độ dày, vì lô plywood chạm giới hạn trọng lượng trước khi đầy thể tích. Tài liệu này đưa số lượng tham khảo cho 20DC và 40HQ với tấm chuẩn 1220 × 2440 mm, kèm cách chúng tôi tính mỗi lô.
Số tấm mỗi container — bảng tra tham khảo
Số liệu giả định tấm chuẩn 4 × 8 ft (1220 × 2440 mm), xếp nguyên pallet, và giới hạn trọng lượng khoảng 25 tấn cho 40HQ và 21 tấn cho 20DC. Tấm dày bị giới hạn bởi trọng lượng; tấm mỏng bị giới hạn bởi thể tích. Luôn xác nhận theo quy cách cuối — loại phim và độ ẩm làm trọng lượng xê dịch chút ít.
| Độ dày | Tấm / 20DC | Tấm / 40HQ | Trọng lượng / 40HQ | Thể tích / 40HQ |
|---|---|---|---|---|
| 3 mm | ~3.300 | ~7.200 | ~24 t | ~64 m³ |
| 6 mm | ~1.700 | ~3.700 | ~25 t | ~66 m³ |
| 9 mm | ~1.150 | ~2.500 | ~25 t | ~66 m³ |
| 12 mm | ~860 | ~1.900 | ~25 t | ~67 m³ |
| 15 mm | ~690 | ~1.500 | ~25 t | ~66 m³ |
| 18 mm | ~580 | ~1.250 | ~25 t | ~66 m³ |
| 25 mm | ~410 | ~900 | ~25 t | ~66 m³ |
Một 40HQ (cao) chứa khoảng 2,1× thể tích của 20DC, nhưng với plywood thì dư địa trọng lượng quan trọng nhất — vì vậy chúng tôi gần như luôn khuyến nghị 40HQ cho 12 mm trở lên: chi phí mỗi tấm về tới cảng thấp hơn.
Cách chúng tôi tính và đóng một lô
- Xác nhận quy cách và số lượng — độ dày, kích thước, keo và grade quyết định trọng lượng mỗi tấm và do đó số tấm đạt được.
- Tính theo giới hạn trọng lượng, không theo thể tích — với 12 mm+ container đầy theo cân trước khi hết chỗ.
- Bó và đai vào pallet nhà máy vừa cửa container, có nẹp góc và lớp chống ẩm.
- Chèn và giằng để hàng không xê dịch khi vận chuyển; cọc góc ở tầng trên cùng.
- Cân và chụp ảnh container đã xếp trước khi niêm phong; ảnh xếp hàng đi kèm báo cáo QC.
Thời gian vận chuyển từ cảng Cát Lái (TP.HCM)
| Điểm đến | Thời gian thông thường |
|---|---|
| Ấn Độ (Nhava Sheva / Chennai) | 7 – 10 ngày |
| Trung Đông (Jeddah / Dammam / Jebel Ali) | 14 – 21 ngày |
| EU (Rotterdam / Hamburg) | 25 – 30 ngày |
| Bờ Đông Hoa Kỳ | 28 – 35 ngày |
Cần số tấm chính xác cho đơn của Quý khách? Gửi chúng tôi độ dày, kích thước và nước đến — chúng tôi trả lại kế hoạch xếp hàng với số tấm mỗi container, tổng trọng lượng, và mức CFR/CIF mỗi tấm về tới cảng.
Có câu hỏi?
Gửi yêu cầu — chúng tôi phản hồi trong 24 giờ, kèm danh sách những gì cần để báo giá chính xác.
Câu trả lời trung thực từ đội ngũ trực tiếp kiểm tra nhà máy đối tác
Phản hồi trong 24 giờ. Câu trả lời trung thực từ đội ngũ trực tiếp kiểm tra nhà máy đối tác.